Từ vựng

痛む (いたむ, itamu) nghĩa là gì?

痛む (いたむ, itamu) trong tiếng Nhật nghĩa là đau, cảm thấy đau nhức; bị hư hỏng, bị ôi thiu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいたむ
Romajiitamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
いたむ
itamu

đau, cảm thấy đau nhức; bị hư hỏng, bị ôi thiu

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ đau, cảm thấy đau nhứcto hurt; to ache; to feel a pain
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ bị hư hỏng, bị ôi thiu, bị trầy xước hư hạito be injured; to be spoiled (e.g. food); to be damaged

Còn viết: 傷む

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.