Từ vựng
病理 (びょうり, byouri) nghĩa là gì?
病理 (びょうり, byouri) trong tiếng Nhật nghĩa là bệnh lý, bệnh lý học.
| Cách đọc | びょうり |
|---|---|
| Romaji | byouri |
| Từ loại | danh từ |
病理びょうり
byouri
bệnh lý, bệnh lý học
- 1danh từ bệnh lý, bệnh lý họcpathology
Từ vựng
病理 (びょうり, byouri) trong tiếng Nhật nghĩa là bệnh lý, bệnh lý học.
| Cách đọc | びょうり |
|---|---|
| Romaji | byouri |
| Từ loại | danh từ |
bệnh lý, bệnh lý học