Từ vựng

病状 (びょうじょう, byoujou) nghĩa là gì?

病状 (びょうじょう, byoujou) trong tiếng Nhật nghĩa là tình trạng bệnh, diễn biến bệnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびょうじょう
Romajibyoujou
Từ loạidanh từ
びょうじょう
byoujou

tình trạng bệnh, diễn biến bệnh

  1. 1danh từ tình trạng bệnh, diễn biến bệnhcondition of a patient; state of a disease; pathology

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.