Từ vựng

病人 (びょうにん, byounin) nghĩa là gì?

病人 (びょうにん, byounin) trong tiếng Nhật nghĩa là người bệnh, bệnh nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびょうにん
Romajibyounin
Từ loạidanh từ
びょうにん
byounin

người bệnh, bệnh nhân

  1. 1danh từ người bệnh, bệnh nhânsick person; patient; invalid

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.