Từ vựng

疲れ果てる (つかれはてる, tsukarehateru) nghĩa là gì?

疲れ果てる (つかれはてる, tsukarehateru) trong tiếng Nhật nghĩa là mệt mỏi rã rời, kiệt sức hoàn toàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつかれはてる
Romajitsukarehateru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
つかれはてる
tsukarehateru

mệt mỏi rã rời, kiệt sức hoàn toàn

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ mệt mỏi rã rời, kiệt sức hoàn toànto get tired out; to be exhausted

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.