Từ vựng
疑問点 (ぎもんてん, gimonten) nghĩa là gì?
疑問点 (ぎもんてん, gimonten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm nghi vấn, chỗ còn thắc mắc chưa rõ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎもんてん |
|---|
| Romaji | gimonten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
疑問点ぎもんてん
gimonten
điểm nghi vấn, chỗ còn thắc mắc chưa rõ
- 1danh từ điểm nghi vấn, chỗ còn thắc mắc chưa rõpoint of uncertainty; unclarified issue; doubt