Từ vựng

畳 (じょう, jou) nghĩa là gì?

畳 (じょう, jou) trong tiếng Nhật nghĩa là (lượng từ) chiếu tatami, đơn vị đo diện tích phòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょう
Romajijou
Từ loạilượng từ
じょう
jou

(lượng từ) chiếu tatami, đơn vị đo diện tích phòng

  1. 1lượng từ (lượng từ) chiếu tatami, đơn vị đo diện tích phòngtatami mat (esp. as a measure of room size, either 1.82 sqm or 1.54 sqm)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.