Từ vựng
番 (ばん, ban) nghĩa là gì?
番 (ばん, ban) trong tiếng Nhật nghĩa là số thứ tự, số hiệu; lượt, phiên; việc canh gác, việc trông coi; (hậu tố) hạng, thứ bậc, vị trí.
| Cách đọc | ばん |
|---|---|
| Romaji | ban |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
番ばん
ban
số thứ tự, số hiệu; lượt, phiên; việc canh gác, việc trông coi; (hậu tố) hạng, thứ bậc, vị trí
- 1danh từ · hậu tố số thứ tự, số hiệunumber (in a series)
- 2danh từ lượt, phiên(one's) turn
- 3danh từ việc canh gác, việc trông coi, người gácwatch; guard; lookout
- 4hậu tố (hậu tố) hạng, thứ bậc, vị trírank; standing; position
- 5danh từ · hậu tố (sumo) hiệp đấu, trận đấubout; match