Từ vựng

略 (りゃく, ryaku) nghĩa là gì?

略 (りゃく, ryaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ viết tắt, sự lược bỏ bớt; nét đại cương, phần tóm lược cốt yếu; mưu lược, sách lược, kế sách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりゃく
Romajiryaku
Từ loạidanh từ, hậu tố
りゃく
ryaku

chữ viết tắt, sự lược bỏ bớt; nét đại cương, phần tóm lược cốt yếu; mưu lược, sách lược, kế sách

  1. 1danh từ · hậu tố chữ viết tắt, sự lược bỏ bớtabbreviation; omission
  2. 2danh từ nét đại cương, phần tóm lược cốt yếuoutline; gist
  3. 3danh từ mưu lược, sách lược, kế sáchplan; strategy; scheme

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.