Từ vựng
留め金 (とめがね, tomegane) nghĩa là gì?
留め金 (とめがね, tomegane) trong tiếng Nhật nghĩa là móc cài, chốt khóa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とめがね |
|---|
| Romaji | tomegane |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
留め金とめがね
tomegane
móc cài, chốt khóa
- 1danh từ móc cài, chốt khóaclasp; latch; catch
Còn viết: 止め金、留金、止金