Từ vựng
画用紙 (がようし, gayoushi) nghĩa là gì?
画用紙 (がようし, gayoushi) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy vẽ tranh.
| Cách đọc | がようし |
|---|---|
| Romaji | gayoushi |
| Từ loại | danh từ |
画用紙がようし
gayoushi
giấy vẽ tranh
- 1danh từ giấy vẽ tranhdrawing paper
Từ vựng
画用紙 (がようし, gayoushi) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy vẽ tranh.
| Cách đọc | がようし |
|---|---|
| Romaji | gayoushi |
| Từ loại | danh từ |
giấy vẽ tranh