Từ vựng

画用紙 (がようし, gayoushi) nghĩa là gì?

画用紙 (がようし, gayoushi) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy vẽ tranh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがようし
Romajigayoushi
Từ loạidanh từ
がようし
gayoushi

giấy vẽ tranh

  1. 1danh từ giấy vẽ tranhdrawing paper

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.