Từ vựng
画数 (かくすう, kakusuu) nghĩa là gì?
画数 (かくすう, kakusuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số nét chữ Hán, tổng số nét.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かくすう |
|---|
| Romaji | kakusuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
画数かくすう
kakusuu
số nét chữ Hán, tổng số nét
- 1danh từ số nét chữ Hán, tổng số nétstroke count (of a kanji)
Còn viết: 劃数