Từ vựng
画廊 (がろう, garou) nghĩa là gì?
画廊 (がろう, garou) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng tranh, phòng trưng bày tranh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がろう |
|---|
| Romaji | garou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
画廊がろう
garou
phòng tranh, phòng trưng bày tranh
- 1danh từ phòng tranh, phòng trưng bày tranhart gallery (esp. artworks for sale); picture gallery