Từ vựng

町人 (ちょうにん, chounin) nghĩa là gì?

町人 (ちょうにん, chounin) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) chonin, tầng lớp thị dân thời Edo, dân thị trấn, người buôn bán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうにん
Romajichounin
Từ loạidanh từ
ちょうにん
chounin

(lịch sử) chonin, tầng lớp thị dân thời Edo, dân thị trấn, người buôn bán

  1. 1danh từ (lịch sử) chonin, tầng lớp thị dân thời Edo, dân thị trấn, người buôn bánchōnin (Edo-period social class of town-dwelling commoners, esp. landowning merchants); townspeople; townsfolk

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.