Từ vựng

町並み (まちなみ, machinami) nghĩa là gì?

町並み (まちなみ, machinami) trong tiếng Nhật nghĩa là dãy phố, cảnh quan phố xá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまちなみ
Romajimachinami
Từ loạidanh từ
まちなみ
machinami

dãy phố, cảnh quan phố xá

  1. 1danh từ dãy phố, cảnh quan phố xátownscape; street (of stores and houses); (look of) stores and houses on street

Còn viết: 町並、街並み、街並

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.