Từ vựng

男 (おとこ, otoko) nghĩa là gì?

男 (おとこ, otoko) trong tiếng Nhật nghĩa là đàn ông, con trai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおとこ
Romajiotoko
Từ loạidanh từ, tiền tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
おとこ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngotoko

đàn ông, con trai

GenkiGenki 17
  1. 1danh từ · tiền tố đàn ông, nam giớiman; male
  2. 2danh từ gã, tay, thằng chafellow; guy; chap
  3. 3danh từ người yêu (nam), bạn trai, người đàn ông của ai đómale lover; boyfriend; man
  4. 4danh từ khí phách đàn ông, danh dự của người đàn ôngmanliness; manly honor; manly honour

Câu ví dụ

  • Có ba người đàn ông.

  • Người đàn ông kia là giáo viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.