Từ vựng
男爵 (だんしゃく, danshaku) nghĩa là gì?
男爵 (だんしゃく, danshaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tước vị nam tước; giống khoai tây Danshaku.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんしゃく |
|---|
| Romaji | danshaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
男爵だんしゃく
danshaku
tước vị nam tước; giống khoai tây Danshaku
- 1danh từ tước vị nam tướcbaron
- 2danh từ giống khoai tây DanshakuIrish cobbler (variety of potato)