Từ vựng

男爵 (だんしゃく, danshaku) nghĩa là gì?

男爵 (だんしゃく, danshaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tước vị nam tước; giống khoai tây Danshaku.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんしゃく
Romajidanshaku
Từ loạidanh từ
だんしゃく
danshaku

tước vị nam tước; giống khoai tây Danshaku

  1. 1danh từ tước vị nam tướcbaron
  2. 2danh từ giống khoai tây DanshakuIrish cobbler (variety of potato)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.