Từ vựng

申し立て (もうしたて, moushitate) nghĩa là gì?

申し立て (もうしたて, moushitate) trong tiếng Nhật nghĩa là lời trình bày, sự khai báo hoặc khiếu nại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもうしたて
Romajimoushitate
Từ loạidanh từ
もうしたて
moushitate

lời trình bày, sự khai báo hoặc khiếu nại

  1. 1danh từ lời trình bày, sự khai báo hoặc khiếu nạistatement; account (of something); declaration

Còn viết: 申立、申立て

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.