Từ vựng

由来 (ゆらい, yurai) nghĩa là gì?

由来 (ゆらい, yurai) trong tiếng Nhật nghĩa là nguồn gốc, lai lịch; vốn dĩ, nguyên lai, ngay từ đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆらい
Romajiyurai
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
ゆらい
yurai

nguồn gốc, lai lịch; vốn dĩ, nguyên lai, ngay từ đầu

  1. 1danh từ · động từ (+する) nguồn gốc, lai lịch, lịch sử hình thành, xuất xứorigin; source; history
  2. 2trạng từ vốn dĩ, nguyên lai, ngay từ đầuoriginally; from the start; by nature

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.