Từ vựng
産品 (さんぴん, sanpin) nghĩa là gì?
産品 (さんぴん, sanpin) trong tiếng Nhật nghĩa là sản phẩm, sản vật.
| Cách đọc | さんぴん |
|---|---|
| Romaji | sanpin |
| Từ loại | danh từ |
産品さんぴん
sanpin
sản phẩm, sản vật
- 1danh từ sản phẩm, sản vậtproducts
Từ vựng
産品 (さんぴん, sanpin) trong tiếng Nhật nghĩa là sản phẩm, sản vật.
| Cách đọc | さんぴん |
|---|---|
| Romaji | sanpin |
| Từ loại | danh từ |
sản phẩm, sản vật