Từ vựng
産卵 (さんらん, sanran) nghĩa là gì?
産卵 (さんらん, sanran) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đẻ trứng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さんらん |
|---|
| Romaji | sanran |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
産卵さんらん
sanran
sự đẻ trứng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đẻ trứngegg-laying; spawning