Từ vựng

生還 (せいかん, seikan) nghĩa là gì?

生還 (せいかん, seikan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sống sót trở về; (bóng chày) việc chạy về đến chốt nhà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいかん
Romajiseikan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
せいかん
seikan

sự sống sót trở về; (bóng chày) việc chạy về đến chốt nhà

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự sống sót trở vềreturning alive; surviving
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (bóng chày) việc chạy về đến chốt nhàreaching the home plate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.