Từ vựng
生育 (せいいく, seiiku) nghĩa là gì?
生育 (せいいく, seiiku) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh trưởng, phát triển, nuôi dưỡng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいいく |
|---|
| Romaji | seiiku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseiiku
sinh trưởng, phát triển, nuôi dưỡng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ birth and growth; giving birth and raising; development
Câu ví dụ
稲の生育状況を毎日確認する。
Tôi kiểm tra tình trạng sinh trưởng của lúa mỗi ngày.
この植物は暖かい気候で生育する。
Loài cây này sinh trưởng trong khí hậu ấm áp.