Từ vựng
生姜 (しょうが, shouga) nghĩa là gì?
生姜 (しょうが, shouga) trong tiếng Nhật nghĩa là củ gừng.
| Cách đọc | しょうが |
|---|---|
| Romaji | shouga |
| Từ loại | danh từ |
生姜しょうが
shouga
củ gừng
- 1danh từ củ gừngginger (Zingiber officinale)
Còn viết: 生薑、薑
Từ vựng
生姜 (しょうが, shouga) trong tiếng Nhật nghĩa là củ gừng.
| Cách đọc | しょうが |
|---|---|
| Romaji | shouga |
| Từ loại | danh từ |
củ gừng
Còn viết: 生薑、薑