Từ vựng

生む (うむ, umu) nghĩa là gì?

生む (うむ, umu) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh, đẻ con, đẻ trứng; tạo ra, sản sinh, đem lại, dẫn đến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうむ
Romajiumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
うむ
umu

sinh, đẻ con, đẻ trứng; tạo ra, sản sinh, đem lại, dẫn đến

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ sinh, đẻ con, đẻ trứngto give birth; to bear (child); to lay (eggs)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ tạo ra, sản sinh, đem lại, dẫn đếnto produce; to yield; to give rise to

Còn viết: 産む

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.