Từ vựng
生みの親 (うみのおや, uminooya) nghĩa là gì?
生みの親 (うみのおや, uminooya) trong tiếng Nhật nghĩa là cha mẹ ruột, cha mẹ đẻ; người sáng lập, người khai sinh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うみのおや |
|---|
| Romaji | uminooya |
|---|
| Từ loại | cụm từ, danh từ |
|---|
生みの親うみのおや
uminooya
cha mẹ ruột, cha mẹ đẻ; người sáng lập, người khai sinh
- 1cụm từ · danh từ cha mẹ ruột, cha mẹ đẻbiological parent
- 2cụm từ · danh từ người sáng lập, người khai sinh, cha đẻfounder; creator
Còn viết: 産みの親