Từ vựng

生まれつき (うまれつき, umaretsuki) nghĩa là gì?

生まれつき (うまれつき, umaretsuki) trong tiếng Nhật nghĩa là bẩm sinh, vốn có từ khi sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうまれつき
Romajiumaretsuki
Từ loạitrạng từ, tính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うまれつき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngumaretsuki

bẩm sinh, vốn có từ khi sinh

  1. 1trạng từ · tính từ の · danh từ by nature; by birth; naturally

Câu ví dụ

  • Anh ấy bị mù bẩm sinh.

  • Anh ấy được ban cho tài năng bẩm sinh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.