Từ vựng

生き物 (いきもの, ikimono) nghĩa là gì?

生き物 (いきもの, ikimono) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいきもの
Romajiikimono
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いきもの
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngikimono

sinh vật

  1. 1danh từ living thing; living creature; animal

Câu ví dụ

  • Dưới biển có những sinh vật kỳ lạ.

  • Hãy trân trọng cả những sinh vật nhỏ bé.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.