Từ vựng
生々しい (なまなましい, namanamashii) nghĩa là gì?
生々しい (なまなましい, namanamashii) trong tiếng Nhật nghĩa là sống động, chân thực; còn tươi, còn mới nguyên.
| Cách đọc | なまなましい |
|---|---|
| Romaji | namanamashii |
| Từ loại | tính từ -i |
生々しいなまなましい
namanamashii
sống động, chân thực; còn tươi, còn mới nguyên
- 1tính từ -i sống động, chân thực, trần trụi, còn nguyên vẹnvivid (memory, description, etc.); fresh; graphic
- 2tính từ -i còn tươi, còn mới nguyên, vừa mới xảy rafresh (blood, scar, etc.); still new; recent
Còn viết: 生生しい