Từ vựng

甘美 (かんび, kanbi) nghĩa là gì?

甘美 (かんび, kanbi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngọt ngào, ngọt lịm; êm dịu, ngọt ngào, mê đắm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんび
Romajikanbi
Từ loạitính từ -na, danh từ
かんび
kanbi

ngọt ngào, ngọt lịm; êm dịu, ngọt ngào, mê đắm

  1. 1tính từ -na · danh từ ngọt ngào, ngọt lịmsweet (taste); luscious
  2. 2tính từ -na · danh từ êm dịu, ngọt ngào, mê đắmsweet (melody, dream, etc.); delightful; pleasant

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.