Từ vựng

甘味 (あまみ, amami) nghĩa là gì?

甘味 (あまみ, amami) trong tiếng Nhật nghĩa là vị ngọt; đồ ngọt, món tráng miệng, bánh ngọt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあまみ
Romajiamami
Từ loạidanh từ
あまみ
amami

vị ngọt; đồ ngọt, món tráng miệng, bánh ngọt

  1. 1danh từ vị ngọtsweetness; sugary taste
  2. 2danh từ đồ ngọt, món tráng miệng, bánh ngọtsweets; dessert; cake

Còn viết: 甘み、あま味

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.