Từ vựng

甘え (あまえ, amae) nghĩa là gì?

甘え (あまえ, amae) trong tiếng Nhật nghĩa là tâm lý ỷ lại muốn được nuông chiều, sự làm nũng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあまえ
Romajiamae
Từ loạidanh từ
あまえ
amae

tâm lý ỷ lại muốn được nuông chiều, sự làm nũng

  1. 1danh từ tâm lý ỷ lại muốn được nuông chiều, sự làm nũngoverdependence (on others; usu. one's fosterers or seniors); lack of self-reliance; presumed acceptance (of one's behaviour)

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.