Từ vựng
理髪 (りはつ, rihatsu) nghĩa là gì?
理髪 (りはつ, rihatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りはつ |
|---|
| Romaji | rihatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
理髪りはつ
rihatsu
cắt tóc, hớt tóc
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cắt tóc, hớt tóchaircut