Từ vựng

現物 (げんぶつ, genbutsu) nghĩa là gì?

現物 (げんぶつ, genbutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện vật, hàng thật; hàng giao ngay trong chứng khoán, ngoại hối; bằng hiện vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんぶつ
Romajigenbutsu
Từ loạidanh từ
げんぶつ
genbutsu

hiện vật, hàng thật; hàng giao ngay trong chứng khoán, ngoại hối; bằng hiện vật

  1. 1danh từ hiện vật, hàng thậtactual article or goods
  2. 2danh từ hàng giao ngay trong chứng khoán, ngoại hối, thương phẩmspots (stocks, foreign exchange, commodities, etc.)
  3. 3danh từ bằng hiện vật(in) kind (income, benefit, rent, taxes, investment, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.