Từ vựng

珍品 (ちんぴん, chinpin) nghĩa là gì?

珍品 (ちんぴん, chinpin) trong tiếng Nhật nghĩa là vật quý hiếm, món đồ độc lạ hiếm thấy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちんぴん
Romajichinpin
Từ loạidanh từ
ちんぴん
chinpin

vật quý hiếm, món đồ độc lạ hiếm thấy

  1. 1danh từ vật quý hiếm, món đồ độc lạ hiếm thấycurio; rare article

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.