Từ vựng
珍品 (ちんぴん, chinpin) nghĩa là gì?
珍品 (ちんぴん, chinpin) trong tiếng Nhật nghĩa là vật quý hiếm, món đồ độc lạ hiếm thấy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちんぴん |
|---|
| Romaji | chinpin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
珍品ちんぴん
chinpin
vật quý hiếm, món đồ độc lạ hiếm thấy
- 1danh từ vật quý hiếm, món đồ độc lạ hiếm thấycurio; rare article