Từ vựng

献金 (けんきん, kenkin) nghĩa là gì?

献金 (けんきん, kenkin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quyên góp tiền, khoản tiền hiến tặng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんきん
Romajikenkin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
けんきん
kenkin

sự quyên góp tiền, khoản tiền hiến tặng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự quyên góp tiền, khoản tiền hiến tặngdonation; contribution; offering

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.