Từ vựng

猫背 (ねこぜ, nekoze) nghĩa là gì?

猫背 (ねこぜ, nekoze) trong tiếng Nhật nghĩa là lưng gù, dáng lưng còng, khom lưng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねこぜ
Romajinekoze
Từ loạidanh từ, tính từ の, tính từ -na
ねこぜ
nekoze

lưng gù, dáng lưng còng, khom lưng

  1. 1danh từ · tính từ の · tính từ -na lưng gù, dáng lưng còng, khom lưngbent back; hunchback; stoop

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.