Từ vựng
猛攻 (もうこう, moukou) nghĩa là gì?
猛攻 (もうこう, moukou) trong tiếng Nhật nghĩa là đợt tấn công mãnh liệt, cuộc công kích dữ dội.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もうこう |
|---|
| Romaji | moukou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
猛攻もうこう
moukou
đợt tấn công mãnh liệt, cuộc công kích dữ dội
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ đợt tấn công mãnh liệt, cuộc công kích dữ dộifierce attack