Từ vựng
狭心症 (きょうしんしょう, kyoushinshou) nghĩa là gì?
狭心症 (きょうしんしょう, kyoushinshou) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) chứng đau thắt ngực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうしんしょう |
|---|
| Romaji | kyoushinshou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
狭心症きょうしんしょう
kyoushinshou
(y học) chứng đau thắt ngực
- 1danh từ (y học) chứng đau thắt ngựcangina pectoris