Từ vựng
独立国 (どくりつこく, dokuritsukoku) nghĩa là gì?
独立国 (どくりつこく, dokuritsukoku) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc gia độc lập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どくりつこく |
|---|
| Romaji | dokuritsukoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
独立国どくりつこく
dokuritsukoku
quốc gia độc lập
- 1danh từ quốc gia độc lậpindependent state; independent nation