Từ vựng

独演 (どくえん, dokuen) nghĩa là gì?

独演 (どくえん, dokuen) trong tiếng Nhật nghĩa là màn biểu diễn độc tấu hoặc độc diễn một mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどくえん
Romajidokuen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
どくえん
dokuen

màn biểu diễn độc tấu hoặc độc diễn một mình

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ màn biểu diễn độc tấu hoặc độc diễn một mìnhsolo; solo performance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.