Từ vựng

独りでに (ひとりでに, hitorideni) nghĩa là gì?

独りでに (ひとりでに, hitorideni) trong tiếng Nhật nghĩa là tự nó, tự động, tự nhiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひとりでに
Romajihitorideni
Từ loạitrạng từ
ひとりでに
hitorideni

tự nó, tự động, tự nhiên

  1. 1trạng từ tự nó, tự động, tự nhiênby itself; automatically; naturally

Còn viết: 一人でに

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.