Từ vựng

狩猟 (しゅりょう, shuryou) nghĩa là gì?

狩猟 (しゅりょう, shuryou) trong tiếng Nhật nghĩa là săn bắn, đi săn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅりょう
Romajishuryou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しゅりょう
shuryou

săn bắn, đi săn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ săn bắn, đi sănhunting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.