Từ vựng

狂気 (きょうき, kyouki) nghĩa là gì?

狂気 (きょうき, kyouki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự điên loạn, trạng thái mất trí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうき
Romajikyouki
Từ loạidanh từ, tính từ の
きょうき
kyouki

sự điên loạn, trạng thái mất trí

  1. 1danh từ · tính từ の sự điên loạn, trạng thái mất trímadness; insanity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.