Từ vựng

狂奔 (きょうほん, kyouhon) nghĩa là gì?

狂奔 (きょうほん, kyouhon) trong tiếng Nhật nghĩa là chạy đôn chạy đáo, cuống cuồng chạy ngược chạy xuôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうほん
Romajikyouhon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
きょうほん
kyouhon

chạy đôn chạy đáo, cuống cuồng chạy ngược chạy xuôi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chạy đôn chạy đáo, cuống cuồng chạy ngược chạy xuôirushing around; running wild

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.