Từ vựng
狂奔 (きょうほん, kyouhon) nghĩa là gì?
狂奔 (きょうほん, kyouhon) trong tiếng Nhật nghĩa là chạy đôn chạy đáo, cuống cuồng chạy ngược chạy xuôi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうほん |
|---|
| Romaji | kyouhon |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
狂奔きょうほん
kyouhon
chạy đôn chạy đáo, cuống cuồng chạy ngược chạy xuôi
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chạy đôn chạy đáo, cuống cuồng chạy ngược chạy xuôirushing around; running wild