Từ vựng
犠牲 (ぎせい, gisei) nghĩa là gì?
犠牲 (ぎせい, gisei) trong tiếng Nhật nghĩa là hy sinh; nạn nhân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎせい |
|---|
| Romaji | gisei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggisei
hy sinh; nạn nhân
- 1danh từ sự hy sinh, cái giá phải trảsacrifice
- 2danh từ (viết tắt) nạn nhân, người thiệt mạng, người thương vongvictim (esp. someone killed); casualty
- 3danh từ vật hiến tế (dâng lên thần linh)sacrifice (to a deity)
Câu ví dụ
戦争は多くの人々を犠牲にした。
Chiến tranh đã khiến nhiều người phải hy sinh.
彼は家族のために自分を犠牲にした。
Anh ấy đã hy sinh bản thân vì gia đình.