Từ vựng

特約 (とくやく, tokuyaku) nghĩa là gì?

特約 (とくやく, tokuyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hợp đồng đặc biệt, thỏa thuận riêng, điều khoản bảo hiểm bổ sung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとくやく
Romajitokuyaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
とくやく
tokuyaku

hợp đồng đặc biệt, thỏa thuận riêng, điều khoản bảo hiểm bổ sung

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ hợp đồng đặc biệt, thỏa thuận riêng, điều khoản bảo hiểm bổ sungspecial contract; special agreement; rider (insurance)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.