Từ vựng
特段 (とくだん, tokudan) nghĩa là gì?
特段 (とくだん, tokudan) trong tiếng Nhật nghĩa là đặc biệt, ngoại lệ, khác thường; đặc biệt, hết sức, khác thường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とくだん |
|---|
| Romaji | tokudan |
|---|
| Từ loại | tính từ の |
|---|
特段とくだん
tokudan
đặc biệt, ngoại lệ, khác thường; đặc biệt, hết sức, khác thường
- 1tính từ の đặc biệt, ngoại lệ, khác thườngexceptional; unusual; special
- 2trạng từ đặc biệt, hết sức, khác thườngespecially; exceptionally; unusually