Từ vựng

特攻隊 (とっこうたい, tokkoutai) nghĩa là gì?

特攻隊 (とっこうたい, tokkoutai) trong tiếng Nhật nghĩa là đội quân cảm tử đặc công.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとっこうたい
Romajitokkoutai
Từ loạidanh từ
とっこうたい
tokkoutai

đội quân cảm tử đặc công

  1. 1danh từ đội quân cảm tử đặc côngspecial attack unit; kamikaze unit; suicide squad

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.