Từ vựng

特別区 (とくべつく, tokubetsuku) nghĩa là gì?

特別区 (とくべつく, tokubetsuku) trong tiếng Nhật nghĩa là quận đặc biệt; (viết tắt) đặc khu kinh tế ở Trung Quốc; đặc khu hành chính thuộc Trung Quốc; đặc khu tại quốc gia theo thể chế liên bang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとくべつく
Romajitokubetsuku
Từ loạidanh từ
とくべつく
tokubetsuku

quận đặc biệt; (viết tắt) đặc khu kinh tế ở Trung Quốc; đặc khu hành chính thuộc Trung Quốc; đặc khu tại quốc gia theo thể chế liên bang

  1. 1danh từ quận đặc biệt — đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh có quận trưởng và hội đồng do dân bầuspecial ward; administrative subdivision of a prefecture that has a directly elected mayor and assembly
  2. 2danh từ (viết tắt) đặc khu kinh tế ở Trung Quốcspecial economic zone (in China)
  3. 3danh từ đặc khu hành chính thuộc Trung Quốcspecial administrative region of China (e.g. Hong Kong)
  4. 4danh từ đặc khu tại quốc gia theo thể chế liên bangspecial district (of a nation with a federal structure)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.